Showing all 16 results

Hiện danh mục

AZOMITE – Khoáng Tổng Hợp

23,000

BỘT TỎI – SINH TỐ TỎI – KHÁNG SINH TỰ NHIÊN

80,000

CALCIUM FORMATE

20,000

CANXI CLORUA

4,200

ĐỒNG SULPHATE – Đồng Thái

62,000

ĐỒNG SULPHATE – Đồng Đài Loan

62,000

EDTA-CuNa2 (Chelate Đồng)

140,000

HƯƠNG CAM

110,000

HƯƠNG DÂU

110,000

HƯƠNG SỮA

130,000

KALI CLORUA – KALI TRẮNG – KALI ĐỎ

14,000

KẼM SULPHATE – ZINC SULPHATE MONOHYDRATE

22,000

MAGIE CLORUA – MAGNESIUM CHLORIDE

4,500

Magnesium chloride

4,500

MANGAN SULPHATE – MANGANESE SULPHATE MONOHYDRATE

15,000

SẮT SULPHATE – FERROUS SULPHATE MONOHYDRATE

6,500