Tin tức

Hóa chất, thuốc và chế phẩm sinh học dùng trong nuôi tôm

Hóa chất trong nuôi trồng thủy sản.

Nuôi tôm thẻ chân trắng và tôm sú theo mô hình công nghiệp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ môi trường nước, chất lượng đáy ao đến sức khỏe đàn tôm. Trong quá trình này, thuốc thủy sản, hóa chất xử lý nước, men vi sinhchế phẩm sinh học đóng vai trò then chốt trong việc phòng bệnh, tăng sức đề kháng và tối ưu môi trường ao nuôi.

Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức chuyên sâu về từng nhóm sản phẩm, hướng dẫn cách sử dụng hóa chất và chế phẩm trong nuôi tôm một cách đúng kỹ thuật và hiệu quả.

Tổng quan về thuốc và hóa chất trong nuôi tôm

Vai trò của thuốc thủy sản

Thuốc thủy sản là các loại hóa chất, dược liệu và vi sinh vật có tác dụng phòng ngừa và điều trị các bệnh thường gặp trên tôm, cá như vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng, virus. Tùy theo mục đích sử dụng, thuốc được chia thành:

  • Thuốc diệt khuẩn, sát trùng
  • Thuốc trị bệnh ngoài da, đường ruột
  • Thuốc tăng sức đề kháng, bổ gan, giải độc
  • Chế phẩm sinh học, men vi sinh

Việc sử dụng thuốc đúng loại, đúng liều, đúng thời điểm sẽ giúp người nuôi kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ năng suất.

Các loại thuốc và hóa chất xử lý nước thủy sản phổ biến

BKC – Benzalkonium Chloride

Thuốc thủy sản BKC là hợp chất diệt khuẩn bề mặt hiệu quả, thuộc nhóm cationic surfactant. Nó có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gram âm, gram dương, nấm và một số loại virus trong ao tôm.

Công dụng:

  • Sát trùng nước ao, diệt khuẩn bám đáy
  • Xử lý tảo có hại, tảo lam
  • Phòng bệnh phân trắng, đốm đen

Cách sử dụng:

  • Liều lượng: 0.5 – 1.5 ppm tùy theo mật độ vi khuẩn trong nước
  • Thời điểm: sáng sớm, khi pH ổn định
  • Không dùng cùng lúc với vi sinh

Chlorine trong thủy sản

Chlorine trong thủy sản được dùng để khử trùng nước trước khi thả giống hoặc khi có dấu hiệu bùng phát dịch bệnh.

Loại phổ biến: Calcium Hypochlorite 70% (Chlorine Nhật, Trung Quốc)

Ứng dụng:

  • Khử trùng nước đầu vào
  • Tiêu diệt mầm bệnh, vi khuẩn Vibrio
  • Sử dụng chlorine trong chế biến thủy sản còn giúp khử khuẩn dụng cụ, bể chứa, lưới…

Liều dùng:

  • Xử lý nước: 20 – 30 ppm trước khi thả giống
  • Khử khuẩn định kỳ: 5 – 10 ppm
  • Cách ly vi sinh ít nhất 48h sau khi dùng chlorine

Oxy già (Hydrogen Peroxide)

Sử dụng oxy già trong nuôi tôm thẻ là một giải pháp oxy hóa mạnh giúp làm sạch đáy, khử mùi hôi và giảm khí độc như H₂S, NH₃.

Công dụng:

  • Tăng oxy hòa tan trong nước
  • Hạn chế hiện tượng tôm nổi đầu, thiếu oxy
  • Hỗ trợ điều trị bệnh đốm đen, hoại tử cơ

Cách sử dụng oxy già trong nuôi tôm:

  • Liều dùng: 3 – 5 lít/1.000 m³ nước (nồng độ 50%)
  • Pha loãng trước khi tạt
  • Dùng vào buổi sáng, không trộn trực tiếp với men vi sinh

Vôi trong nuôi tôm thẻ

Cách sử dụng vôi trong nuôi tôm thẻ phụ thuộc vào mục đích: cải tạo ao, nâng pH, bổ sung khoáng.

Loại vôi thường dùng:

  • Vôi nông nghiệp (CaCO₃): nâng pH từ từ, dùng định kỳ
  • Vôi tôi (Ca(OH)₂): xử lý sát khuẩn, tăng kiềm nhanh
  • Dolomite (CaMg(CO₃)₂): bổ sung khoáng canxi, magie

Liều lượng:

  • Cải tạo ao: 60–100 kg/1.000 m²
  • Điều chỉnh pH: 7–10 kg/1.000 m³ nước (chia làm 2 lần)

Saponin – Chiết xuất từ hạt bồ hòn, hạt đậu

Cách sử dụng saponin trong nuôi tôm là để tiêu diệt cá tạp, đặc biệt trong ao mới, ao chuyển đổi từ nuôi cá sang nuôi tôm.

Tác dụng:

  • Làm chết cá tạp, sinh vật bậc cao không mong muốn
  • Hạn chế cạnh tranh oxy, thức ăn trong ao

Liều dùng:

  • 20 – 30 ppm (tương đương 2–3kg/1000m³ nước)
  • Dùng khi chưa thả giống
  • Cách ly tôm ít nhất 5–7 ngày sau khi sử dụng

Thiosulfate – Chất khử Chlorine

Cách sử dụng thiosunfat (Sodium Thiosulfate) chủ yếu trong giai đoạn xử lý nước đầu vào, giúp trung hòa chlorine tồn dư, tránh gây sốc tôm.

Liều lượng:

  • 1 ppm thiosulfate loại 99% khử được 1 ppm chlorine
  • Dùng 5 – 10 ppm để khử triệt để

Chế phẩm sinh học và men vi sinh trong nuôi tôm

Vai trò của chế phẩm sinh học

Chế phẩm sinh học xử lý nước là sản phẩm chứa vi khuẩn có lợi như Bacillus spp., Nitrosomonas, Nitrobacter, giúp phân hủy chất thải hữu cơ, hấp thu khí độc và ổn định màu nước.

Tác dụng:

  • Hạn chế vi khuẩn gây bệnh
  • Cân bằng hệ sinh thái ao nuôi
  • Cải thiện màu nước, ổn định pH và độ kiềm

Cách sử dụng chế phẩm sinh học:

  • Dùng định kỳ 5 – 7 ngày/lần
  • Hòa tan trong nước sạch, ủ với mật đường hoặc đường cát từ 4–6 giờ trước khi tạt
  • Liều lượng: 1 – 2 lít hoặc 1 – 2 kg/1.000 m³ tùy sản phẩm

Men vi sinh xử lý đáy ao

Men vi sinh xử lý đáy có khả năng phân giải bùn đáy, giảm khí độc (NH₃, H₂S), từ đó giảm nguy cơ tôm bị bệnh gan tụy, hoại tử cơ.

Cách dùng:

  • Tạt định kỳ 10 – 15 ngày/lần
  • Nên kết hợp với chế phẩm vi sinh nước để đồng bộ hệ vi sinh

Lưu ý khi sử dụng hóa chất và thuốc trong nuôi tôm

  • Luôn test thử nước trước khi dùng liều cao
  • Không phối hợp hóa chất với chế phẩm vi sinh cùng lúc
  • Sử dụng theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc kỹ sư thủy sản
  • Có thời gian cách ly sau khi xử lý hóa chất
  • Ghi chép nhật ký sử dụng để theo dõi

Kết luận

Việc lựa chọn và sử dụng hóa chất, thuốc và chế phẩm trong nuôi tôm cần tuân thủ kỹ thuật nghiêm ngặt, đồng thời kết hợp giữa phòng bệnh chủ động và xử lý sự cố hiệu quả. Mỗi loại sản phẩm – từ thuốc thủy sản BKC, chlorine, oxy già, vôi, saponin, đến chế phẩm sinh học xử lý nướcmen vi sinh xử lý đáy – đều có vai trò và nguyên tắc riêng biệt.

Áp dụng đúng cách sẽ giúp người nuôi:

  • Duy trì môi trường ao ổn định
  • Giảm nguy cơ bệnh tật và kháng thuốc
  • Tăng hiệu quả đầu tư và đảm bảo lợi nhuận bền vững

Được thành lập với sứ mệnh phục vụ cộng đồng nuôi trồng thủy sản, BIO CHEM luôn không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
THÔNG TIN CÔNG TY:
🏢 197 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP.HCM
📞 08 3939 4747 – 0946 876 019 – 0942 89 30 31
📧 infobiochemical@gmail.com
🔗 Fanpage BIO CHEM